độc thân
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chỉ sống một mình, không lập gia đình: Trạng thái của một người trưởng thành chưa kết hôn hoặc không có vợ/chồng.
- Chỉ sống một mình, không sống cùng gia đình: Trạng thái sống riêng biệt, không chung sống trong một hộ gia đình với người thân ruột thịt hoặc gia đình riêng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ấy quyết định sống độc thân để tập trung cho sự nghiệp.
- Cô ấy đã độc thân suốt nhiều năm nay và cảm thấy rất hạnh phúc.
- Trong cuộc khảo sát, số người chọn lối sống độc thân ngày càng tăng.
- Hộ độc thân được hưởng một số chính sách ưu đãi về thuế.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sống độc thân": Cụm từ phổ biến nhất, mô tả lựa chọn hoặc tình trạng không kết hôn.
- Nhiều người trẻ hiện đại chọn sống độc thân lâu dài.
- "Độc thân vui tính": Cụm từ mang tính hài hước, chỉ những người độc thân nhưng có cuộc sống vui vẻ, tích cực.
- Cô ấy là một cô gái độc thân vui tính, luôn tràn đầy năng lượng.
- "Tư tưởng độc thân chủ nghĩa": Cách nói chỉ quan điểm ủng hộ hoặc đề cao lối sống độc thân.
- Anh ta có tư tưởng độc thân chủ nghĩa rất rõ ràng.
Biến thể và từ gần giống
- Độc thân chủ nghĩa (danh từ): Hệ tư tưởng hoặc xu hướng ủng hộ, lựa chọn lối sống độc thân.
- Độc thân tự nguyện (cụm tính từ): Chỉ tình trạng độc thân do lựa chọn cá nhân, không phải do hoàn cảnh.
- Độc cư (động từ): Sống một mình, thường mang sắc thái trang trọng hoặc triết lý hơn.
Từ đồng nghĩa
- Một mình: Nhấn mạnh trạng thái không có người bên cạnh.
- Chưa lập gia đình: Nhấn mạnh tình trạng hôn nhân, thường dùng trong giấy tờ hành chính.
- Sống solo (từ mượn): Cách nói hiện đại, phổ biến trong giới trẻ.
Từ trái nghĩa
- Có gia đình: Đã kết hôn và có thể có con.
- Lập gia đình: Đã trải qua hôn nhân.
- Song hành / Có đôi có cặp: Chỉ trạng thái có người yêu hoặc bạn đời.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- "Thân độc thế cô": Thành ngữ chỉ thân phận cô đơn, lẻ loi, không nơi nương tựa (nghĩa rộng hơn và cổ điển hơn "độc thân").
- "Độc thân như cây cổ thụ": Cách ví von hình tượng về sự độc lập, kiên cường nhưng cô đơn.
- "Hưởng thụ cuộc sống độc thân": Cụm từ thể hiện quan điểm tích cực, chủ động tận hưởng mặt tốt đẹp của việc sống một mình.
- t. 1 Chỉ sống một mình, không lập gia đình. Đã gần bốn mươi tuổi còn sống độc thân. 2 Chỉ sống một mình, không sống cùng gia đình. Hộ độc thân.